Trang chủ » Tin tức » Đổ mái bê tông là gì? Chi phí đổ mái bằng và những điều bạn cần biết

Đổ mái bê tông là gì? Chi phí đổ mái bằng và những điều bạn cần biết

Hiện nay, so với các kiểu thiết kế như mái tôn và mái Thái, kiểu mái bằng vẫn được ưa chuộng hơn cả. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách tính chi phí đổ mái bằng khi xây nhà trọn gói. Trong bài viết dưới đây, Bê tông tươi Toàn Miền Nam sẽ chia sẻ với bạn những kiến thức cần thiết về mái bằng, bao gồm cấu tạo, ưu nhược điểm và chi phí đổ mái bằng.

Đổ mái bê tông là gì? Chi phí đổ mái bằng và những điều bạn cần biết
Đổ mái bê tông là gì? Chi phí đổ mái bằng và những điều bạn cần biết

Đổ mái bê tông là gì?

Đổ mái bê tông là quá trình phủ một lớp bê tông cốt thép lên bề mặt mái nhà để tạo ra một lớp vững chắc. Lớp bê tông này có tác dụng chịu lực, chống thấm, cách nhiệt và nâng cao tính thẩm mỹ cho ngôi nhà. Quy trình kỹ thuật đổ bê tông mái gồm các bước: chọn mác bê tông phù hợp, kiểm tra cốp pha, dự toán thời gian đổ, chuẩn bị trước khi đổ và bảo dưỡng sau khi đổ. Việc thực hiện đúng quy trình sẽ đảm bảo mái có tải trọng cao, bền vững, chống thấm, cách nhiệt và cách âm tốt.

Cấu tạo của mái bê tông:

Mái bê tông thường được cấu tạo bởi hai phần chính:

  1. Sườn mái: Đây là khung đỡ của mái, bao gồm các thành phần như tường thu hồi, dầm vì kèo (với mái dốc), xà gồ, cầu phong (với mái ngói), hệ thống giằng và li tô.
  2. Lớp bê tông: Phần quan trọng nhất của mái, có trách nhiệm chịu lực và chống thấm. Lớp này được tạo từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, trộn theo tỷ lệ thích hợp.

Ngoài ra, giữa hệ thống xà gồ và lớp bê tông còn có một lớp lót để bảo vệ bê tông khỏi bị thấm nước từ các mối nối giữa các tấm xà gồ. Lớp lót này thường được làm bằng tôn mạ kẽm hoặc tấm nhựa PVC.

Kết cấu của mái bằng bê tông cốt thép

Trước đây, để thi công mái bằng, người ta thường sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau như gỗ, tôn hoặc thép. Tuy nhiên, những vật liệu này không có độ bền cao sau một thời gian sử dụng. Do đó, bê tông cốt thép toàn khối hoặc lắp ghép đã được đưa vào thay thế. Kết cấu của mái bằng bê tông cốt thép bao gồm các lớp sau:

  1. Lớp kết cấu chịu lực: Lớp này chịu trách nhiệm nâng đỡ phần mái nhà, được làm từ bê tông cốt thép toàn khối hoặc lắp ghép. Lớp này có cấu tạo tương tự như sàn nhà, nhưng được bổ sung thêm cấu tạo viền mái, hệ thống chống thấm và thoát nước cho mái nhà.
  2. Lớp tạo dốc: Đặt trên lớp kết cấu chịu lực, lớp này tạo độ dốc cho mái. Thường được làm bằng bê tông xi măng, bê tông gạch vỡ hoặc bê tông đá dăm, lớp tạo dốc còn có công dụng cách nhiệt và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công lớp chống thấm.
  3. Lớp chống thấm: Lớp này ngăn chặn nước mưa và chống thấm cho mái nhà. Thường được cấu tạo bằng bê tông mác cao để tăng độ cứng cho mái. Hiện nay, độ dày của lớp chống thấm thường dao động từ 30 đến 50 mm, phổ biến là 40 mm.

So với các kiểu mái khác, mái bằng có kết cấu khá đơn giản và độ bền cao, chỉ gồm một mặt phẳng liên kết với trần nhà với độ dày bê tông nhất định, không cần tạo hình khối hay độ đua của mái.

Đổ mái bê tông là gì? Chi phí đổ mái bằng và những điều bạn cần biết
Đổ mái bê tông là gì? Chi phí đổ mái bằng và những điều bạn cần biết

Ưu nhược điểm của mái bằng

Ưu điểm của thiết kế mái bằng

Vì sao kiểu thiết kế mái bằng lại rất được ưa chuộng?

  1. Kiến trúc gọn gàng và cấu tạo đơn giản: Mái bằng có thiết kế gọn gàng, cấu tạo đơn giản, dễ dàng kết hợp với nhiều kiểu nhà khác nhau, đặc biệt là những công trình nhà phố nằm sát nhau và có không gian nhỏ hẹp.
  2. Khả năng chống chịu tốt trước tác động môi trường: So với các kiểu mái khác, mái bằng có độ dốc thấp, chỉ từ 5-8%, giúp tăng khả năng thoát nước và chống tồn đọng nước mưa, đồng thời tăng khả năng chống chịu trước những tác động từ môi trường.
  3. Chi phí xây dựng thấp: Nhà mái bằng có chi phí xây dựng thấp hơn so với kiểu mái Thái. Khi cần thêm tầng, việc xây dựng cũng thuận tiện hơn.
  4. Không gây tiếng ồn và bền bỉ: Mái bằng không gây tiếng ồn khi trời mưa và không bị thủng như mái tôn, giúp tăng sự thoải mái cho người sử dụng.
  5. Khả năng chống cháy cao: Thiết kế mái bằng có khả năng chống cháy tốt, đảm bảo an toàn cho ngôi nhà.
  6. Tận dụng không gian: Bạn có thể tận dụng phần mái để làm sân thượng, khu vui chơi cho gia đình, nơi tập thể dục, sân phơi đồ hoặc thiết kế một khu vườn để trồng rau sạch và hoa. Khi sử dụng mái bằng làm sân thượng, cần thiết kế thêm cầu thang di động (loại cầu thang không cố định) để dễ dàng đi lên và không làm trùng với không gian phía trên.

Nhược điểm của kiểu nhà mái bằng

Dù có nhiều ưu điểm, kiểu mái bằng cũng có những hạn chế không thể tránh khỏi. Những nhược điểm thường gặp của thiết kế mái bằng bao gồm:

  1. Trọng lượng lớn: Mái bằng bê tông cốt thép có trọng lượng rất lớn, tạo áp lực cao cho kết cấu móng. Do đó, cần đầu tư xây dựng phần móng thật kiên cố ngay từ ban đầu để đảm bảo sự bền vững của ngôi nhà.
  2. Khả năng thoát nước kém: So với thiết kế mái dốc, nhà mái bằng có khả năng thoát nước kém hơn, dễ bị thấm nước. Lâu dần, nước có thể tạo ra những vết ố trên trần nhà, làm mất vẻ mỹ quan. Vì vậy, cần đầu tư nhiều vào công tác chống thấm và chống nứt trong quá trình thi công.
  3. Dễ bị nghẹt đường thoát nước: Khi trời mưa, mái nhà dễ lưu lại rác, lá cây và cát, gây nghẹt đường thoát nước và dẫn đến tình trạng thấm dột.
  4. Khó tạo sự bề thế: Mái bằng có ưu điểm là sự đơn giản, nhưng đây cũng là nhược điểm khi khó tạo nên vẻ bề thế, sang trọng như mái ngói. Vì lý do này, mái bằng thường ít xuất hiện trong các biệt thự quy mô lớn.

Chi phí đổ mái bằng bê tông cốt thép

Hiện nay, trong gói xây dựng phần thô và gói chìa khóa trao tay, mái bằng bê tông cốt thép được tính bằng 50% diện tích xây dựng, mái tôn tính bằng 30% diện tích, còn mái Thái được tính bằng 70% hoặc 100% diện tích.

Theo khảo sát thị trường, đơn giá xây dựng phần thô hiện nay là 3.200.000 VNĐ/m². Đơn giá gói chìa khóa trao tay dao động từ 4.700.000 VNĐ/m² đến 5.900.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào lựa chọn mức tiết kiệm, cơ bản, tiêu chuẩn hay cao cấp.

Dựa vào cách tính diện tích phần mái và đơn giá xây dựng trên mỗi mét vuông, bạn có thể tính được chi phí xây dựng mái bằng cho ngôi nhà.

Tuy nhiên, nếu tính dựa trên chi phí nguyên vật liệu như bê tông, coffa và thép, cách tính sẽ khác. Lấy ví dụ ngôi nhà có diện tích 100m² và độ dày mái 100mm, quy ra thành 10m³ bê tông, chi phí được tính như sau:

  • Bê tông: 10m³ x 2.000.000 = 20.000.000 VNĐ
  • Coffa: 100m² x 150.000 = 15.000.000 VNĐ
  • Thép: 1.500kg x 22.000 = 33.000.000 VNĐ
  • Chi phí nhân công: 5.000.000 VNĐ

Như vậy, chi phí để làm mái bằng bê tông cốt thép với diện tích 100m² và độ dày 100mm là 73.000.000 VNĐ. Chi phí này có thể thay đổi nếu bạn muốn tăng độ dày của phần mái hoặc xây dựng thêm tầng tum trên sân thượng.

Cách tính chi phí đổ mái bằng bê tông cốt thép

Để tính toán chi phí đổ bê tông mái, ta nhân chi phí thi công 1m2 với tổng diện tích mái cần thi công.

Chi phí = Diện tích mái x Giá đổ 1m2

Đổ mái bê tông là gì? Chi phí đổ mái bằng và những điều bạn cần biết
Đổ mái bê tông là gì? Chi phí đổ mái bằng và những điều bạn cần biết

Những điều cần lưu ý khi đổ bê tông mái nhà

  1. Chuẩn bị kỹ lưỡng: Trước khi đổ bê tông, cần chuẩn bị mặt bằng và cốp pha chắc chắn, đảm bảo không bị dịch chuyển trong quá trình thi công. Kiểm tra kỹ lưỡng cốt thép, kích thước, vị trí và độ dày của lớp bê tông.
  2. Chọn mác bê tông phù hợp: Mác bê tông phải phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình. Thông thường, mác bê tông cho mái nhà nằm trong khoảng M200 đến M250.
  3. Đảm bảo thời gian đổ bê tông: Bê tông phải được đổ liên tục, không bị gián đoạn để tránh hiện tượng phân tầng hoặc nứt nẻ. Nên hoàn thành trong một ngày để đảm bảo chất lượng đồng nhất.
  4. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm: Nhiệt độ môi trường xung quanh phải được kiểm soát để tránh bê tông bị nứt do co ngót nhiệt. Trong quá trình thi công và sau khi đổ bê tông, cần duy trì độ ẩm cho bề mặt bê tông bằng cách che chắn hoặc tưới nước liên tục.
  5. Kiểm tra độ phẳng và độ dốc: Đảm bảo bề mặt bê tông có độ phẳng và độ dốc hợp lý để thoát nước tốt, tránh tình trạng đọng nước gây thấm dột.
  6. Chống thấm: Sử dụng các biện pháp chống thấm phù hợp như thêm phụ gia chống thấm vào bê tông hoặc phủ lớp chống thấm sau khi bê tông đã đông cứng.
  7. Bảo dưỡng bê tông: Sau khi đổ, bê tông cần được bảo dưỡng đúng cách để đạt cường độ và độ bền tối ưu. Bảo dưỡng bê tông bằng cách giữ ẩm và che chắn trong ít nhất 7-14 ngày.
  8. Đảm bảo an toàn: Trong suốt quá trình đổ bê tông, phải đảm bảo an toàn lao động cho công nhân, bao gồm việc sử dụng các thiết bị bảo hộ và tuân thủ các quy định an toàn xây dựng.
  9. Xử lý các vấn đề phát sinh: Theo dõi và kiểm tra thường xuyên trong quá trình thi công để kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề phát sinh như nứt, lệch cốt pha hoặc hỏng hóc thiết bị.
  10. Kiểm tra sau khi hoàn thành: Sau khi hoàn thành, cần kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ bề mặt mái để đảm bảo không có vết nứt, không bị thấm nước và đạt chất lượng yêu cầu.

Xem thêm: Tìm hiểu về cát xây dựng – 1 khối cát bao nhiêu tiền?

Hy vọng với những thông tin và hướng dẫn chi tiết trong bài viết, bạn đã có thêm kiến thức cần thiết để thực hiện việc đổ bê tông mái nhà một cách hiệu quả và đạt chất lượng cao. Chúc bạn thành công trong quá trình xây dựng và hoàn thiện ngôi nhà của mình!

Đánh giá bài viết
DƯƠNG ĐỨC DŨNG

DƯƠNG ĐỨC DŨNG

Dương Đức Dũng là Founder và CEO của Công ty TNHH Bê Tông Tươi Toàn Miền Nam, đồng thời là người sáng lập và chủ biên của trang web betongmiennam.net. Với hơn 10 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực xây dựng và cung cấp Bê Tông Tươi, ông và đội ngũ của mình đã hỗ trợ thành công cho hơn 999+ khách hàng và thực hiện gần 1000+ dự án.

BÊ TÔNG TƯƠI

CẨM NANG BÊ TÔNG

Thời gian phù hợp để tháo dỡ cốp pha là bao lâu sau khi đổ bê tông?
Thời gian phù hợp để tháo dỡ cốp pha là bao lâu sau khi đổ bê tông?
Bê tông nặng là gì? Các ứng dụng của bê tông nặng trong thực tế
Bê tông nặng là gì? Các ứng dụng của bê tông nặng trong thực tế
Kinh nghiệm đổ bê tông cầu thang đúng chuẩn kỹ thuật xây dựng
Kinh nghiệm đổ bê tông cầu thang đúng chuẩn kỹ thuật xây dựng
Bê tông tự đầm là gì? Những thông tin về bê tông tự đầm
Bê tông tự đầm là gì? Những thông tin về bê tông tự đầm
Trần bê tông siêu nhẹ có tốt không? Những điều cần biết về trần bê tông siêu nhẹ
Trần bê tông siêu nhẹ có tốt không? Những điều cần biết về trần bê tông siêu nhẹ
Bê tông nhẹ là gì? Những ứng dụng phổ biến trong xây dựng
Bê tông nhẹ là gì? Những ứng dụng phổ biến trong xây dựng